round dance
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy vòng tròn: "round dance" chỉ một điệu nhảy dân gian trong đó các vũ công tạo thành một vòng tròn và di chuyển theo nhạc.
- Điệu nhảy xoay vòng trong phòng khiêu vũ: "round dance" cũng được dùng để chỉ một điệu nhảy trong phòng khiêu vũ có đặc điểm là các cặp đôi di chuyển theo chuyển động xoay tròn.
Ví dụ sử dụng
Điệu nhảy vòng tròn:
- The children performed a traditional round dance at the festival. (Các em nhỏ đã biểu diễn một điệu nhảy vòng tròn truyền thống tại lễ hội.)
- We joined hands and did a round dance around the bonfire. (Chúng tôi nắm tay nhau và nhảy một điệu nhảy vòng tròn quanh đống lửa trại.)
Điệu nhảy xoay vòng trong phòng khiêu vũ:
- The waltz is a classic example of a round dance. (Điệu valse là một ví dụ kinh điển về điệu nhảy xoay vòng trong phòng khiêu vũ.)
- Couples executed a graceful round dance across the ballroom floor. (Các cặp đôi đã thực hiện một điệu nhảy xoay vòng duyên dáng trên sàn khiêu vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a round dance": biểu diễn một điệu nhảy vòng tròn, thường mang tính nghi lễ hoặc văn hóa.
- The tribe performed a sacred round dance to celebrate the harvest. (Bộ lạc đã biểu diễn một điệu nhảy vòng tròn thiêng liêng để mừng mùa màng.)
"round dance in a folk tradition": điệu nhảy vòng tròn trong truyền thống dân gian, thường có ý nghĩa cộng đồng.
- The round dance in Bulgarian folklore involves complex footwork and hand-holding. (Điệu nhảy vòng tròn trong văn hóa dân gian Bulgaria bao gồm các bước chân phức tạp và nắm tay nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Round dancing (danh từ): hoạt động hoặc nghệ thuật nhảy các điệu nhảy vòng tròn.
- Round dancing is popular at many cultural events. (Nhảy vòng tròn phổ biến tại nhiều sự kiện văn hóa.)
Circle dance (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong bối cảnh dân gian.
- A circle dance is a type of round dance where dancers form a ring. (Nhảy vòng tròn là một loại điệu nhảy vòng tròn nơi các vũ công tạo thành một vòng tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Folk dance: điệu nhảy dân gian (nhấn mạnh nguồn gốc văn hóa, không nhất thiết phải tạo thành vòng tròn).
- Revolving dance: điệu nhảy xoay vòng (nhấn mạnh chuyển động quay, thường dùng trong khiêu vũ).
- Ring dance: điệu nhảy vòng tròn (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, tập trung vào hình dạng vòng tròn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dance in a round: nhảy theo vòng tròn.
- The villagers danced in a round to welcome the spring. (Dân làng nhảy theo vòng tròn để chào đón mùa xuân.)
Form a round: tạo thành một vòng tròn để nhảy.
- The dancers formed a round and began their performance. (Các vũ công tạo thành một vòng tròn và bắt đầu buổi biểu diễn của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Go round in circles: đi vòng vòng, không tiến triển (thành ngữ phổ biến, không trực tiếp liên quan đến điệu nhảy nhưng có hình ảnh tương tự).
- We've been discussing this issue for hours, but we're just going round in circles. (Chúng tôi đã thảo luận vấn đề này hàng giờ, nhưng chỉ đang đi vòng vòng mà thôi.)